Ngày 17/9/2026, tại Nghĩa trang Liệt sĩ Tân Bình, xã Hiệp Đức, thành phố Đà Nẵng, những người lính đã nằm lại nơi đây hơn nửa thế kỷ được đón về an nghỉ bên đồng đội. Đó là những cán bộ, chiến sĩ đã tham gia chiến đấu trong trận đánh tại khu vực Đồi Thị vào tháng 4/1970, anh dũng hy sinh và gửi lại tuổi xuân của mình trên mảnh đất Hiệp Đức. Trong không gian trang nghiêm của buổi lễ, Quốc kỳ phủ trên những phần hài cốt, khói hương quyện trong tiếng nhạc lễ. Giữa dòng người lặng lẽ tiễn đưa, có những người từng biết các anh, từng chiến đấu cùng các anh; có những người chỉ biết về các anh qua ký ức của những năm tháng chiến tranh. Tất cả cùng đứng trước những phần mộ mới, lặng nhìn một cuộc trở về đã được chờ đợi suốt nhiều thập kỷ.
Giữa dòng người ấy có ông Võ Đình Thế.

Ảnh: Gia Phúc
Gần 40 năm trước, khi còn công tác tại Ban Chỉ huy Quân sự huyện Hiệp Đức cũ, ông tình cờ chứng kiến việc phát hiện một hố chôn tập thể trong quá trình san ủi mặt bằng xây dựng công trình. Dưới lớp đất là những bộ hài cốt cùng quần áo, dép cao su, giày, súng và nhiều di vật của người lính. Không biết họ tên, quê quán, cũng chẳng biết thân nhân của những người nằm lại là ai, ông vẫn cùng mọi người lo việc chôn cất, rồi sau đó cất bốc, đưa các hài cốt về nơi an nghỉ mới. Từ đó, ông cùng gia đình âm thầm chăm lo hương khói cho họ qua năm tháng. Những người lính năm ấy chưa có một cái tên để gọi, chưa có người thân đến nhận, nhưng trong lòng ông, họ không phải những người xa lạ. Họ là những người lính đã nằm lại trên mảnh đất này, là những người mà ông tự nguyện mang theo một phần trách nhiệm và nghĩa tình suốt những năm tháng sau đó.
Gần bốn thập kỷ trôi qua, ông lại đứng trước linh hài của những người mà mình từng lặng lẽ chăm nom. Nhưng lần này, ông không còn đứng bên một ngôi mộ vô danh giữa ký ức mơ hồ của chiến tranh. Ông đứng ở nơi họ sẽ chính thức an nghỉ cùng đồng đội, giữa sự đón chào của cán bộ, chiến sĩ lực lượng vũ trang và Nhân dân. Ông đeo dải băng tang như một người thân trong gia đình, lặng nhìn các anh trở về sau hơn nửa thế kỷ xa cách. Rồi ông xúc động nói: “Hôm nay nhìn các anh được đưa về trở về với đồng đội, tôi thấy lòng mình thật nhẹ nhõm. Tôi đã hoàn thành tâm nguyện của đời mình rồi!”.
Có những người đã chờ ngày này bằng cả cuộc đời; còn ông Võ Đình Thế, dù không phải thân nhân, đã giữ phần ký ức về họ bằng những nén hương và sự chăm nom lặng lẽ. Để rồi đến ngày hôm nay, khi những người lính năm xưa được trở về bên đồng đội, ông cũng có thể nhẹ lòng như khép lại một món nợ ân tình mà mình đã mang theo suốt gần một đời người.
Câu nói ngắn nhưng mang theo sức nặng của gần 40 năm chờ đợi. Ông không phải thân nhân của các liệt sĩ, cũng không trực tiếp chiến đấu cùng họ. Chỉ từ một lần tình cờ gặp họ dưới lòng đất Hiệp Đức, ông đã mang theo câu chuyện ấy suốt những năm tháng sau này, coi họ như những người thân của mình. Ông từng nói: “Tôi không có công lao gì to tát, chỉ là người được các anh chọn gửi gắm để lo hương khói”.

Ảnh: Gia Phúc
Có lẽ, chính sự giản dị ấy làm câu chuyện trở nên lay động. Bởi trong những năm tháng chưa ai biết chắc những người nằm dưới lòng đất là ai, vẫn có một người nhớ đến họ, chăm sóc họ và chờ ngày họ được trở về.
Nhưng để một cuộc trở về có thể diễn ra sau hơn nửa thế kỷ, ký ức của một người là chưa đủ. Cần có những ký ức khác được nối lại, những dấu tích được xác minh và những con người bền bỉ đi tìm câu trả lời cho một câu hỏi đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Đi tìm người đã khuất cũng là đi tìm lại ký ức
Hiệp Đức từng là một trong những địa bàn diễn ra nhiều trận chiến ác liệt trong những năm kháng chiến. Khu vực Đồi Thị, nơi phát hiện hố chôn tập thể, từng chứng kiến những trận đánh của Sư đoàn 2 trong những năm 1969-1970. Với những người từng trực tiếp chiến đấu ở nơi này, ký ức về những trận đánh vẫn còn đó, dù hơn nửa thế kỷ đã đi qua.
Ông Trần Phước Sảo, nguyên Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 15, Sư đoàn 2, Quân khu 5, kể lại rằng sau những trận đánh, có những chiến sĩ hy sinh nhưng đồng đội không thể đưa thi thể về. Người dân bị đối phương ép thu gom thi thể bộ đội; có trường hợp bị trói bằng dây dù rồi chôn trong những hố tập thể. Những lời kể ấy, cùng với các di vật được tìm thấy trong hố chôn, trở thành những dấu vết quan trọng giúp các cơ quan chức năng từng bước xác minh nguồn gốc những hài cốt được phát hiện.
Công việc ấy không đơn giản. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, địa hình thay đổi, nhân chứng ngày một cao tuổi, hồ sơ và ký ức không phải lúc nào cũng còn nguyên vẹn. Một địa danh, một thời điểm, một chi tiết về trận đánh hay một di vật nhỏ đều có thể trở thành mắt xích quan trọng để nối lại câu chuyện của một người đã hy sinh. Mỗi thông tin vì thế đều phải được kiểm chứng, đối chiếu và đặt trong mối liên hệ với những nguồn tư liệu khác nhau.
Qua quá trình xác minh, các cơ quan chức năng có cơ sở xác định những hài cốt được tìm thấy là cán bộ, chiến sĩ các đơn vị thuộc Sư đoàn 2, Quân khu 5, hy sinh tại khu vực Đồi Thị, quận lỵ Hiệp Đức trong những ngày cuối tháng 4/1970.
Nhìn vào kết quả ấy, người ta có thể nghĩ đến một cuộc khai quật, một quá trình xác minh hay một thủ tục quy tập. Nhưng phía sau đó là công sức của rất nhiều con người: những cựu chiến binh nhớ lại đồng đội, những nhân chứng cung cấp thông tin, lực lượng chức năng kiên trì tìm kiếm, cơ quan chuyên môn rà soát hồ sơ, chính quyền địa phương phối hợp và những người dân âm thầm lưu giữ những câu chuyện được truyền lại từ thế hệ trước.
Mỗi người giữ một phần ký ức. Những mảnh ký ức ấy, qua thời gian, được nối lại để dựng nên câu chuyện về những người đã nằm xuống trên mảnh đất này.
Vì thế, tìm kiếm hài cốt liệt sĩ không chỉ là tìm lại một phần thân thể đã nằm sâu trong lòng đất. Đó còn là hành trình tìm lại một phần lịch sử trước nguy cơ bị thời gian phủ mờ. Khi một người được xác định, một phần ký ức được gọi tên; khi một phần mộ được đưa về với đồng đội, một khoảng trống trong câu chuyện của gia đình và quê hương cũng được lấp đầy.
Khi một phần mộ trở thành trách nhiệm của cả cộng đồng
Cuộc trở về ấy rồi cũng đặt ra một câu hỏi: sau khi đưa những người lính trở về với đồng đội, làm thế nào để câu chuyện về họ không một lần nữa chìm vào quên lãng?
Câu trả lời bắt đầu từ những việc rất cụ thể.

Ảnh: Gia Phúc
Trên địa bàn Hiệp Đức có 04 nghĩa trang liệt sĩ với 696 phần mộ, các công trình ghi công, di tích và địa điểm gắn với những năm tháng chiến tranh. Mỗi phần mộ, mỗi tấm bia không chỉ là một dấu tích của quá khứ, mà còn là nơi gửi lại một cuộc đời, một gia đình và một phần lịch sử quê hương. Vì thế, chăm sóc nghĩa trang không chỉ là giữ cho cảnh quan sạch đẹp hay tổ chức thắp hương vào những ngày lễ, mà còn là giữ gìn thông tin về những người đang nằm lại nơi đây một cách chính xác, đầy đủ và lâu dài.
Một dòng chữ trên bia mộ có thể bình thường với người đi qua, nhưng với một gia đình, đó có thể là điều họ kiếm tìm suốt nhiều năm. Một hồ sơ người có công có thể chỉ là tập giấy trên bàn làm việc, nhưng với người dân, phía sau những trang giấy ấy có thể là cuộc đời của cha, mẹ, vợ, chồng hoặc người thân đã hy sinh từ hàng chục năm trước.
Bởi vậy, công tác người có công ở cơ sở không thể chỉ dừng ở việc tiếp nhận và giải quyết hồ sơ theo quy trình. Phía sau mỗi thủ tục là một con người; phía sau mỗi thông tin là một gia đình; phía sau mỗi phần mộ là một câu chuyện lịch sử cần được nâng niu và gìn giữ.
Từ cách nhìn ấy, đổi mới phương thức phục vụ người dân không phải là một khẩu hiệu, mà bắt đầu từ những việc rất cụ thể: hướng dẫn hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, chủ động kiểm tra thông tin, tăng cường phối hợp giữa các bộ phận và theo dõi công việc đến khi có kết quả. Một lần hướng dẫn đầy đủ có thể giúp người dân bớt một chuyến đi; một lần kiểm tra kỹ có thể tránh cho hồ sơ phải bổ sung nhiều lần; một cuộc điện thoại kịp thời đôi khi có thể giúp một gia đình tháo gỡ được vấn đề mà họ đã loay hoay tìm cách giải quyết.
Những việc ấy nhỏ, nhưng chính từ những việc nhỏ ấy hình thành nên cảm nhận của người dân về một nền hành chính phục vụ.
Từ đây, câu chuyện về những người đã khuất cũng tự nhiên nối dài sang câu chuyện về những người đang sống.
Công nghệ để ký ức không bị mất thêm lần nữa
Nếu trước đây ký ức về những người lính được truyền lại qua lời kể của nhân chứng, những tấm ảnh, cuốn sổ, di vật hay phần mộ, thì hôm nay công nghệ mở ra thêm một cách để ký ức được lưu giữ lâu dài hơn.
Tại Hiệp Đức, địa phương từng bước ứng dụng phần mềm quản lý người có công, số hóa thông tin, nghiên cứu ứng dụng mã QR đối với phần mộ liệt sĩ và xây dựng mô hình “Nghĩa trang xanh - Tấm lòng đỏ - Số hóa ký ức - Lan tỏa tri ân”.
Nhìn bề ngoài, đó là câu chuyện của dữ liệu và công nghệ. Nhưng ở chiều sâu, mục tiêu vẫn rất gần với câu chuyện của ông Võ Đình Thế gần 40 năm trước: làm sao để những người đã hy sinh không bị lãng quên.
Một mã QR trên phần mộ tự nó không tạo nên giá trị của sự tri ân. Giá trị ấy chỉ thực sự hiện hữu khi từ những thông tin được lưu giữ, một người con có thể biết thêm về cha mình, một cán bộ có thể nhanh chóng xác minh dữ liệu, hay một người trẻ có thể hiểu rằng người nằm trước mặt mình từng là một con người bằng xương bằng thịt, từng có quê hương, gia đình, những ước mơ và một tuổi trẻ đã gửi lại nơi đây.
Vì thế, chuyển đổi số trong công tác người có công không chỉ nhằm giúp cán bộ làm việc nhanh hơn. Đó còn là cách để những thông tin từng được giữ trong ký ức của một thế hệ có thể tiếp tục hiện diện trong ký ức của thế hệ sau. Nếu không chủ động lưu giữ hôm nay, có thể một ngày nào đó chúng ta lại phải đi tìm những điều mà lẽ ra đã có thể được bảo tồn từ trước.
Công nghệ, suy cho cùng, không thay thế sự tri ân. Công nghệ chỉ giúp sự tri ân có thêm một phương thức để được lưu giữ, kết nối và trao truyền.
Chính quyền hai cấp bắt đầu từ những việc rất gần dân
Từ câu chuyện giữ gìn ký ức, có thể nhìn rộng hơn đến yêu cầu đối với chính quyền cơ sở hôm nay. Trong quá trình vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, địa bàn quản lý rộng hơn, nhiệm vụ ở cấp xã nhiều hơn, khối lượng công việc tăng lên; nhưng điều người dân mong đợi vẫn không thay đổi: công việc của mình phải được tiếp nhận rõ ràng, hướng dẫn đầy đủ và giải quyết đến nơi đến chốn.
Người dân không nhất thiết phải biết hồ sơ của mình trước đây thuộc phòng, ban nào, nay được phân công cho bộ phận nào. Điều họ quan tâm là khi tìm đến cơ quan nhà nước, có người hướng dẫn hay không; hồ sơ có được tiếp nhận đầy đủ hay không; khi phát sinh khó khăn có người phối hợp xử lý hay không và cuối cùng công việc có được giải quyết đến nơi đến chốn hay không.
Vì thế, hiệu quả của chính quyền hai cấp không chỉ nằm ở sự sắp xếp lại bộ máy, mà phải được thể hiện trong từng công việc cụ thể: từ một hồ sơ chính sách, một thông tin cần xác minh, một phần mộ cần chăm sóc đến việc hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công.
“Rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thời gian, rõ kết quả” vì thế không chỉ là yêu cầu trong điều hành, mà cần trở thành nếp làm việc thường xuyên. Một nhiệm vụ phải có người theo dõi; một vấn đề phát sinh phải có đầu mối xử lý; một hồ sơ của người dân phải có người chịu trách nhiệm phối hợp cho đến khi có kết quả.
Khi ấy, chính quyền gần dân không đơn thuần vì khoảng cách địa lý được rút ngắn, mà bởi khoảng cách giữa người dân và cơ quan công quyền được thu hẹp bằng trách nhiệm, sự chủ động và cách phục vụ.
Từ một cuộc trở về đến một cách nhìn về chính quyền
Câu chuyện của những người lính năm xưa vì thế không dừng lại ở một lễ truy điệu. Cuộc trở về ấy gợi mở một cách nhìn rộng hơn về công tác người có công và về chính quyền ở cơ sở.
Muốn giữ tên người đã khuất, trước hết phải trân trọng từng thông tin về họ. Muốn thông tin không thất lạc, phải chủ động lưu giữ, số hóa và cập nhật. Muốn gia đình họ tiếp cận được chính sách, phải có một nền hành chính biết hướng dẫn và đồng hành. Và muốn những chủ trương về xây dựng chính quyền phục vụ thực sự đi vào cuộc sống, phải bắt đầu từ những hồ sơ, những phần mộ và những vấn đề rất cụ thể của người dân.
Nhìn ở góc độ ấy, những việc tưởng như thuộc về những lĩnh vực khác nhau lại gặp nhau ở một điểm chung: con người.
Đó là người lính đã hy sinh hơn nửa thế kỷ trước; là người thân đang đi tìm thông tin về cha, mẹ, chồng, vợ của mình; là cán bộ đang xử lý một hồ sơ chính sách; là người trẻ đứng trước một phần mộ và tìm hiểu câu chuyện về người đã nằm xuống; và cũng là những người đang ngày ngày vận hành bộ máy chính quyền hôm nay.
Những chủ trương về xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị, cải cách hành chính, chuyển đổi số hay vận hành chính quyền địa phương hai cấp, xét đến cùng, đều phải được kiểm chứng từ những mối quan hệ rất cụ thể ấy. Một chủ trương chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi người dân cảm nhận được sự thay đổi trong cách chính quyền lắng nghe, hướng dẫn và giải quyết công việc của mình.

Ảnh: Trần Tân
Giữ tên người đã khuất, giữ niềm tin của người đang sống
Ngày 17/9, ông Võ Đình Thế nói rằng mình đã hoàn thành tâm nguyện. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, đó mới chỉ là một dấu mốc trên hành trình dài của sự tri ân. Bởi vẫn còn những người chưa trở về, những thông tin chưa được xác minh đầy đủ, những gia đình vẫn đang chờ đợi và những ký ức chiến tranh cần được ghi lại trước khi những nhân chứng cuối cùng không còn có thể kể.
Vì thế, hành trình ấy vẫn tiếp tục: tiếp tục tìm kiếm, xác minh và quy tập; tiếp tục chăm sóc nghĩa trang, công trình ghi công; tiếp tục hoàn thiện dữ liệu; tiếp tục giải quyết chính sách cho người có công và tiếp tục kể cho thế hệ trẻ về những người đã nằm lại trên mảnh đất này.
Một phần mộ được chăm sóc hôm nay không chỉ dành cho người đã khuất, mà còn dành cho gia đình họ. Một thông tin được xác minh hôm nay không chỉ hoàn thiện một bộ hồ sơ, mà có thể khép lại một nỗi chờ đợi kéo dài nhiều năm. Một dữ liệu được lưu giữ hôm nay không chỉ phục vụ công việc của cán bộ, mà còn giúp thế hệ sau biết rằng nơi đây từng có những con người đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh.
Và một cách phục vụ tận tình hôm nay cũng không chỉ là giải quyết một thủ tục hành chính. Đó là cách để người dân cảm nhận rằng những vấn đề chính đáng của mình được lắng nghe, được tôn trọng và có người chịu trách nhiệm đến cùng.
Gần 40 năm trước, ông Võ Đình Thế giữ lời hứa với những người lính bằng những nén hương và sự chăm sóc âm thầm. Hôm nay, lời hứa ấy được tiếp nối bằng nhiều cách khác: bằng công tác tìm kiếm, xác minh, quy tập; bằng việc chăm sóc nghĩa trang; bằng từng hồ sơ chính sách được giải quyết; bằng những dữ liệu được số hóa và bằng cách chính quyền đổi mới phương thức phục vụ Nhân dân.
Bởi suy cho cùng, tri ân không chỉ nằm ở một lễ truy điệu hay một nén hương. Tri ân phải được tiếp nối bằng những việc làm cụ thể trong từng ngày, để sự hy sinh của người đã khuất không bị lãng quên và những người đang sống có thể tin rằng những điều thiêng liêng của quá khứ vẫn được gìn giữ trong hiện tại.
Giữ tên người đã khuất là giữ lại một phần ký ức của dân tộc. Giữ niềm tin của người đang sống là để ký ức ấy không chỉ nằm trên những tấm bia, mà tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.